ngông nghênh

  1. Swagger
    • Lúc nào cũng ngông nghênh trông rất đáng ghét
      To be always swaggering about in a detestable manner
  2. Ungracefully (unproportionally) lanky
    • Cao ngông nghênh
      To be ungracefully (unproportionally) lanky

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngông nghênh
Một chú mèo ngông nghênh bước đi trên bức tường.